Euro sang Đô-la Bahamas

Đổi tiền EUR sang BSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,12850 BSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BSD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Bahamas

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Bahamas
1 EUR 1,12850 BSD
5 EUR 5,64250 BSD
10 EUR 11,28500 BSD
20 EUR 22,57000 BSD
50 EUR 56,42500 BSD
100 EUR 112,85000 BSD
250 EUR 282,12500 BSD
500 EUR 564,25000 BSD
1000 EUR 1128,50000 BSD
2000 EUR 2257,00000 BSD
5000 EUR 5642,50000 BSD
10000 EUR 11285,00000 BSD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Euro
1 BSD 0,88613 EUR
5 BSD 4,43066 EUR
10 BSD 8,86132 EUR
20 BSD 17,72264 EUR
50 BSD 44,30660 EUR
100 BSD 88,61320 EUR
250 BSD 221,53300 EUR
500 BSD 443,06600 EUR
1000 BSD 886,13200 EUR
2000 BSD 1772,26400 EUR
5000 BSD 4430,66000 EUR
10000 BSD 8861,32000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85280 1,12850 84,98170 1,44685 1,60835 1,03895 23,96000
Bảng Anh 1,17261 1 1,32335 99,65490 1,69667 1,88605 1,21828 28,09700
Đô-la Mỹ 0,88610 0,75566 1 75,30500 1,28210 1,42521 0,92065 21,23170
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01328 1 0,01703 0,01893 0,01223 0,28194

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.