Đô-la Mỹ sang Đô-la Bahamas

Đổi tiền USD sang BSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,00000 BSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BSD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Bahamas

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Bahamas
1 USD 1,00000 BSD
5 USD 5,00000 BSD
10 USD 10,00000 BSD
20 USD 20,00000 BSD
50 USD 50,00000 BSD
100 USD 100,00000 BSD
250 USD 250,00000 BSD
500 USD 500,00000 BSD
1000 USD 1000,00000 BSD
2000 USD 2000,00000 BSD
5000 USD 5000,00000 BSD
10000 USD 10000,00000 BSD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Đô-la Mỹ
1 BSD 1,00000 USD
5 BSD 5,00000 USD
10 BSD 10,00000 USD
20 BSD 20,00000 USD
50 BSD 50,00000 USD
100 BSD 100,00000 USD
250 BSD 250,00000 USD
500 BSD 500,00000 USD
1000 BSD 1000,00000 USD
2000 BSD 2000,00000 USD
5000 BSD 5000,00000 USD
10000 BSD 10000,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85015 1,13605 85,33440 1,45324 1,59513 1,04340 24,67900
Bảng Anh 1,17626 1 1,33625 100,37200 1,70933 1,87623 1,22731 29,02800
Đô-la Mỹ 0,88020 0,74836 1 75,11500 1,27920 1,40410 0,91840 21,72350
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00996 0,01331 1 0,01703 0,01869 0,01223 0,28920

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.