Bảng Anh sang Đô-la Bahamas

Đổi tiền GBP sang BSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,32320 BSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BSD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Bahamas

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Bahamas
1 GBP 1,32320 BSD
5 GBP 6,61600 BSD
10 GBP 13,23200 BSD
20 GBP 26,46400 BSD
50 GBP 66,16000 BSD
100 GBP 132,32000 BSD
250 GBP 330,80000 BSD
500 GBP 661,60000 BSD
1000 GBP 1323,20000 BSD
2000 GBP 2646,40000 BSD
5000 GBP 6616,00000 BSD
10000 GBP 13232,00000 BSD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Bảng Anh
1 BSD 0,75574 GBP
5 BSD 3,77872 GBP
10 BSD 7,55744 GBP
20 BSD 15,11488 GBP
50 BSD 37,78720 GBP
100 BSD 75,57440 GBP
250 BSD 188,93600 GBP
500 BSD 377,87200 GBP
1000 BSD 755,74400 GBP
2000 BSD 1511,48800 GBP
5000 BSD 3778,72000 GBP
10000 BSD 7557,44000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.