Đô-la Úc sang Đô-la Bahamas

Đổi tiền AUD sang BSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,71105 BSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BSD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Bahamas

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Bahamas
1 AUD 0,71105 BSD
5 AUD 3,55525 BSD
10 AUD 7,11050 BSD
20 AUD 14,22100 BSD
50 AUD 35,55250 BSD
100 AUD 71,10500 BSD
250 AUD 177,76250 BSD
500 AUD 355,52500 BSD
1000 AUD 711,05000 BSD
2000 AUD 1422,10000 BSD
5000 AUD 3555,25000 BSD
10000 AUD 7110,50000 BSD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Đô-la Úc
1 BSD 1,40637 AUD
5 BSD 7,03185 AUD
10 BSD 14,06370 AUD
20 BSD 28,12740 AUD
50 BSD 70,31850 AUD
100 BSD 140,63700 AUD
250 BSD 351,59250 AUD
500 BSD 703,18500 AUD
1000 BSD 1406,37000 AUD
2000 BSD 2812,74000 AUD
5000 BSD 7031,85000 AUD
10000 BSD 14063,70000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85135 1,13370 84,95380 1,45374 1,59440 1,04175 24,15370
Bảng Anh 1,17461 1 1,33175 99,79470 1,70770 1,87293 1,22364 28,37320
Đô-la Mỹ 0,88205 0,75089 1 74,93500 1,28230 1,40637 0,91890 21,30520
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01334 1 0,01711 0,01877 0,01226 0,28432

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.