100 Đô-la Bahamas sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền BSD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BSD = 0,91645 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BSD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Bahamas sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BSD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BSD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Franc Thụy Sĩ
1 BSD 0,91645 CHF
5 BSD 4,58225 CHF
10 BSD 9,16450 CHF
20 BSD 18,32900 CHF
50 BSD 45,82250 CHF
100 BSD 91,64500 CHF
250 BSD 229,11250 CHF
500 BSD 458,22500 CHF
1000 BSD 916,45000 CHF
2000 BSD 1832,90000 CHF
5000 BSD 4582,25000 CHF
10000 BSD 9164,50000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bahamas
1 CHF 1,09117 BSD
5 CHF 5,45585 BSD
10 CHF 10,91170 BSD
20 CHF 21,82340 BSD
50 CHF 54,55850 BSD
100 CHF 109,11700 BSD
250 CHF 272,79250 BSD
500 CHF 545,58500 BSD
1000 CHF 1091,17000 BSD
2000 CHF 2182,34000 BSD
5000 CHF 5455,85000 BSD
10000 CHF 10911,70000 BSD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,13295 84,59400 1,41607 1,57529 1,03825 23,12010
Bảng Anh 1,20098 1 1,36060 101,59200 1,70061 1,89182 1,24692 27,76580
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73497 1 74,66700 1,24990 1,39043 0,91645 20,40700
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01674 0,01862 0,01227 0,27331

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.