10 Đô-la Bahamas sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền BSD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BSD = 0,91440 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BSD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Bahamas sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BSD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BSD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Franc Thụy Sĩ
1 BSD 0,91440 CHF
5 BSD 4,57200 CHF
10 BSD 9,14400 CHF
20 BSD 18,28800 CHF
50 BSD 45,72000 CHF
100 BSD 91,44000 CHF
250 BSD 228,60000 CHF
500 BSD 457,20000 CHF
1000 BSD 914,40000 CHF
2000 BSD 1828,80000 CHF
5000 BSD 4572,00000 CHF
10000 BSD 9144,00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bahamas
1 CHF 1,09361 BSD
5 CHF 5,46805 BSD
10 CHF 10,93610 BSD
20 CHF 21,87220 BSD
50 CHF 54,68050 BSD
100 CHF 109,36100 BSD
250 CHF 273,40250 BSD
500 CHF 546,80500 BSD
1000 CHF 1093,61000 BSD
2000 CHF 2187,22000 BSD
5000 CHF 5468,05000 BSD
10000 CHF 10936,10000 BSD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83945 1,13190 84,57980 1,43117 1,58696 1,03505 23,33980
Bảng Anh 1,19126 1 1,34825 100,74600 1,70473 1,89029 1,23301 27,80090
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74170 1 74,72370 1,26440 1,40203 0,91440 20,62000
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01876 0,01224 0,27595

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.