5000 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bahamas

Đổi tiền CHF sang BSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,09248 BSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BSD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bahamas

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bahamas
1 CHF 1,09248 BSD
5 CHF 5,46240 BSD
10 CHF 10,92480 BSD
20 CHF 21,84960 BSD
50 CHF 54,62400 BSD
100 CHF 109,24800 BSD
250 CHF 273,12000 BSD
500 CHF 546,24000 BSD
1000 CHF 1092,48000 BSD
2000 CHF 2184,96000 BSD
5000 CHF 5462,40000 BSD
10000 CHF 10924,80000 BSD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Franc Thụy Sĩ
1 BSD 0,91535 CHF
5 BSD 4,57675 CHF
10 BSD 9,15350 CHF
20 BSD 18,30700 CHF
50 BSD 45,76750 CHF
100 BSD 91,53500 CHF
250 BSD 228,83750 CHF
500 BSD 457,67500 CHF
1000 BSD 915,35000 CHF
2000 BSD 1830,70000 CHF
5000 BSD 4576,75000 CHF
10000 BSD 9153,50000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13525 84,49090 1,41776 1,57095 1,03915 23,23780
Bảng Anh 1,20026 1 1,36255 101,40800 1,70162 1,88549 1,24725 27,89040
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73392 1 74,42490 1,24885 1,38380 0,91535 20,46930
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01859 0,01230 0,27503

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.