Đô-la Bahamas sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền BSD sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 bsd
1.687,34 nzd

1,000 BSD = 1,687 NZD

Mid-market exchange rate at 01:17
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Bahamas sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BSD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BSD sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Đô-la New Zealand
1 BSD1.68734 NZD
5 BSD8.43670 NZD
10 BSD16.87340 NZD
20 BSD33.74680 NZD
50 BSD84.36700 NZD
100 BSD168.73400 NZD
250 BSD421.83500 NZD
500 BSD843.67000 NZD
1000 BSD1,687.34000 NZD
2000 BSD3,374.68000 NZD
5000 BSD8,436.70000 NZD
10000 BSD16,873.40000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Đô-la Bahamas
1 NZD0.59265 BSD
5 NZD2.96325 BSD
10 NZD5.92650 BSD
20 NZD11.85300 BSD
50 NZD29.63250 BSD
100 NZD59.26500 BSD
250 NZD148.16250 BSD
500 NZD296.32500 BSD
1000 NZD592.65000 BSD
2000 NZD1,185.30000 BSD
5000 NZD2,963.25000 BSD
10000 NZD5,926.50000 BSD