2000 Peso Uruguay sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền UYU sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 0,01707 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang IMP

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Bảng Đảo Man
1 UYU 0,01707 IMP
5 UYU 0,08535 IMP
10 UYU 0,17070 IMP
20 UYU 0,34140 IMP
50 UYU 0,85349 IMP
100 UYU 1,70698 IMP
250 UYU 4,26745 IMP
500 UYU 8,53490 IMP
1000 UYU 17,06980 IMP
2000 UYU 34,13960 IMP
5000 UYU 85,34900 IMP
10000 UYU 170,69800 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Peso Uruguay
1 IMP 58,58280 UYU
5 IMP 292,91400 UYU
10 IMP 585,82800 UYU
20 IMP 1171,65600 UYU
50 IMP 2929,14000 UYU
100 IMP 5858,28000 UYU
250 IMP 14645,70000 UYU
500 IMP 29291,40000 UYU
1000 IMP 58582,80000 UYU
2000 IMP 117165,60000 UYU
5000 IMP 292914,00000 UYU
10000 IMP 585828,00000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85140 1,12960 84,89350 1,44092 1,60216 1,03900 23,94270
Bảng Anh 1,17454 1 1,32680 99,71380 1,69247 1,88185 1,22034 28,12250
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75369 1 75,15360 1,27560 1,41834 0,91980 21,19570
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01331 1 0,01697 0,01887 0,01224 0,28203

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.