100 Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền TRY sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TRY = 0,07395 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi TRY sang USD

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Đô-la Mỹ
1 TRY 0,07395 USD
5 TRY 0,36975 USD
10 TRY 0,73949 USD
20 TRY 1,47899 USD
50 TRY 3,69746 USD
100 TRY 7,39493 USD
250 TRY 18,48732 USD
500 TRY 36,97465 USD
1000 TRY 73,94930 USD
2000 TRY 147,89860 USD
5000 TRY 369,74650 USD
10000 TRY 739,49300 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 USD 13,52280 TRY
5 USD 67,61400 TRY
10 USD 135,22800 TRY
20 USD 270,45600 TRY
50 USD 676,14000 TRY
100 USD 1352,28000 TRY
250 USD 3380,70000 TRY
500 USD 6761,40000 TRY
1000 USD 13522,80000 TRY
2000 USD 27045,60000 TRY
5000 USD 67614,00000 TRY
10000 USD 135228,00000 TRY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13980 84,81820 1,42549 1,58372 1,04315 23,17330
Bảng Anh 1,19639 1 1,36370 101,48000 1,70551 1,89482 1,24801 27,72540
Đô-la Mỹ 0,87735 0,73330 1 74,41500 1,25065 1,38947 0,91520 20,33100
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01344 1 0,01681 0,01867 0,01230 0,27321

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.