5 Đô-la Mỹ sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền USD sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 13,44000 TRY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang TRY

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 USD 13,44000 TRY
5 USD 67,20000 TRY
10 USD 134,40000 TRY
20 USD 268,80000 TRY
50 USD 672,00000 TRY
100 USD 1344,00000 TRY
250 USD 3360,00000 TRY
500 USD 6720,00000 TRY
1000 USD 13440,00000 TRY
2000 USD 26880,00000 TRY
5000 USD 67200,00000 TRY
10000 USD 134400,00000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Đô-la Mỹ
1 TRY 0,07440 USD
5 TRY 0,37202 USD
10 TRY 0,74405 USD
20 TRY 1,48809 USD
50 TRY 3,72023 USD
100 TRY 7,44046 USD
250 TRY 18,60115 USD
500 TRY 37,20230 USD
1000 TRY 74,40460 USD
2000 TRY 148,80920 USD
5000 TRY 372,02300 USD
10000 TRY 744,04600 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,14095 84,72120 1,42813 1,58278 1,04315 23,15620
Bảng Anh 1,19610 1 1,36475 101,34000 1,70826 1,89325 1,24771 27,69830
Đô-la Mỹ 0,87645 0,73274 1 74,25500 1,25170 1,38725 0,91430 20,29550
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.