250 Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền TRY sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TRY = 0,07354 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi TRY sang USD

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Đô-la Mỹ
1 TRY 0,07354 USD
5 TRY 0,36769 USD
10 TRY 0,73537 USD
20 TRY 1,47074 USD
50 TRY 3,67686 USD
100 TRY 7,35372 USD
250 TRY 18,38430 USD
500 TRY 36,76860 USD
1000 TRY 73,53720 USD
2000 TRY 147,07440 USD
5000 TRY 367,68600 USD
10000 TRY 735,37200 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 USD 13,59860 TRY
5 USD 67,99300 TRY
10 USD 135,98600 TRY
20 USD 271,97200 TRY
50 USD 679,93000 TRY
100 USD 1359,86000 TRY
250 USD 3399,65000 TRY
500 USD 6799,30000 TRY
1000 USD 13598,60000 TRY
2000 USD 27197,20000 TRY
5000 USD 67993,00000 TRY
10000 USD 135986,00000 TRY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,13620 84,72130 1,42258 1,58212 1,04090 23,14350
Bảng Anh 1,19589 1 1,35880 101,32000 1,70129 1,89208 1,24480 27,67770
Đô-la Mỹ 0,88015 0,73594 1 74,56550 1,25205 1,39247 0,91610 20,36920
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01341 1 0,01679 0,01867 0,01229 0,27317

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.