50 Đô-la Mỹ sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền USD sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 13,65920 TRY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:38 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang TRY

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 USD 13,65920 TRY
5 USD 68,29600 TRY
10 USD 136,59200 TRY
20 USD 273,18400 TRY
50 USD 682,96000 TRY
100 USD 1365,92000 TRY
250 USD 3414,80000 TRY
500 USD 6829,60000 TRY
1000 USD 13659,20000 TRY
2000 USD 27318,40000 TRY
5000 USD 68296,00000 TRY
10000 USD 136592,00000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Đô-la Mỹ
1 TRY 0,07321 USD
5 TRY 0,36605 USD
10 TRY 0,73211 USD
20 TRY 1,46422 USD
50 TRY 3,66054 USD
100 TRY 7,32109 USD
250 TRY 18,30272 USD
500 TRY 36,60545 USD
1000 TRY 73,21090 USD
2000 TRY 146,42180 USD
5000 TRY 366,05450 USD
10000 TRY 732,10900 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11400 83,80620 1,41857 1,58475 1,03750 23,16100
Bảng Anh 1,20055 1 1,33740 100,61300 1,70305 1,90255 1,24557 27,80560
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74772 1 75,23000 1,27340 1,42258 0,93130 20,79080
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27636

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.