10 nghìn Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền TRY sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TRY = 0,07433 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:51 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi TRY sang USD

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Đô-la Mỹ
1 TRY 0,07433 USD
5 TRY 0,37163 USD
10 TRY 0,74326 USD
20 TRY 1,48652 USD
50 TRY 3,71631 USD
100 TRY 7,43261 USD
250 TRY 18,58153 USD
500 TRY 37,16305 USD
1000 TRY 74,32610 USD
2000 TRY 148,65220 USD
5000 TRY 371,63050 USD
10000 TRY 743,26100 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 USD 13,45420 TRY
5 USD 67,27100 TRY
10 USD 134,54200 TRY
20 USD 269,08400 TRY
50 USD 672,71000 TRY
100 USD 1345,42000 TRY
250 USD 3363,55000 TRY
500 USD 6727,10000 TRY
1000 USD 13454,20000 TRY
2000 USD 26908,40000 TRY
5000 USD 67271,00000 TRY
10000 USD 134542,00000 TRY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,14265 84,91720 1,43100 1,58360 1,04450 23,20970
Bảng Anh 1,19760 1 1,36840 101,69400 1,71372 1,89647 1,25090 27,79520
Đô-la Mỹ 0,87515 0,73078 1 74,31600 1,25235 1,38591 0,91400 20,31220
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00983 0,01346 1 0,01685 0,01865 0,01230 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.