100 Đô-la Mỹ sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền USD sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 13,54550 TRY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:22 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang TRY

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 USD 13,54550 TRY
5 USD 67,72750 TRY
10 USD 135,45500 TRY
20 USD 270,91000 TRY
50 USD 677,27500 TRY
100 USD 1354,55000 TRY
250 USD 3386,37500 TRY
500 USD 6772,75000 TRY
1000 USD 13545,50000 TRY
2000 USD 27091,00000 TRY
5000 USD 67727,50000 TRY
10000 USD 135455,00000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Đô-la Mỹ
1 TRY 0,07383 USD
5 TRY 0,36913 USD
10 TRY 0,73825 USD
20 TRY 1,47651 USD
50 TRY 3,69127 USD
100 TRY 7,38254 USD
250 TRY 18,45635 USD
500 TRY 36,91270 USD
1000 TRY 73,82540 USD
2000 TRY 147,65080 USD
5000 TRY 369,12700 USD
10000 TRY 738,25400 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84185 1,13165 84,55920 1,43606 1,59365 1,03445 23,40110
Bảng Anh 1,18786 1 1,34420 100,44100 1,70579 1,89297 1,22878 27,79630
Đô-la Mỹ 0,88360 0,74394 1 74,72200 1,26900 1,40825 0,91405 20,67870
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00996 0,01338 1 0,01698 0,01885 0,01223 0,27674

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.