1 nghìn Rupee Seychelles sang Peso Mexico

Đổi tiền SCR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 1,51909 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Peso Mexico
1 SCR 1,51909 MXN
5 SCR 7,59545 MXN
10 SCR 15,19090 MXN
20 SCR 30,38180 MXN
50 SCR 75,95450 MXN
100 SCR 151,90900 MXN
250 SCR 379,77250 MXN
500 SCR 759,54500 MXN
1000 SCR 1519,09000 MXN
2000 SCR 3038,18000 MXN
5000 SCR 7595,45000 MXN
10000 SCR 15190,90000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Seychelles
1 MXN 0,65829 SCR
5 MXN 3,29144 SCR
10 MXN 6,58289 SCR
20 MXN 13,16578 SCR
50 MXN 32,91445 SCR
100 MXN 65,82890 SCR
250 MXN 164,57225 SCR
500 MXN 329,14450 SCR
1000 MXN 658,28900 SCR
2000 MXN 1316,57800 SCR
5000 MXN 3291,44500 SCR
10000 MXN 6582,89000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,14110 84,73240 1,42820 1,58113 1,04265 23,15920
Bảng Anh 1,19589 1 1,36465 101,33200 1,70800 1,89088 1,24689 27,69630
Đô-la Mỹ 0,87635 0,73279 1 74,25500 1,25160 1,38562 0,91375 20,29550
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01866 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.