500 Peso Mexico sang Rupee Seychelles

Đổi tiền MXN sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,64829 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SCR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Seychelles
1 MXN 0,64829 SCR
5 MXN 3,24144 SCR
10 MXN 6,48288 SCR
20 MXN 12,96576 SCR
50 MXN 32,41440 SCR
100 MXN 64,82880 SCR
250 MXN 162,07200 SCR
500 MXN 324,14400 SCR
1000 MXN 648,28800 SCR
2000 MXN 1296,57600 SCR
5000 MXN 3241,44000 SCR
10000 MXN 6482,88000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Peso Mexico
1 SCR 1,54252 MXN
5 SCR 7,71260 MXN
10 SCR 15,42520 MXN
20 SCR 30,85040 MXN
50 SCR 77,12600 MXN
100 SCR 154,25200 MXN
250 SCR 385,63000 MXN
500 SCR 771,26000 MXN
1000 SCR 1542,52000 MXN
2000 SCR 3085,04000 MXN
5000 SCR 7712,60000 MXN
10000 SCR 15425,20000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83540 1,13910 84,88860 1,42490 1,58483 1,04235 23,18670
Bảng Anh 1,19703 1 1,36360 101,61900 1,70573 1,89718 1,24773 27,75650
Đô-la Mỹ 0,87785 0,73335 1 74,52250 1,25090 1,39130 0,91505 20,35530
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01342 1 0,01679 0,01867 0,01228 0,27314

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.