20 Rupee Seychelles sang Peso Mexico

Đổi tiền SCR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 1,49743 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Peso Mexico
1 SCR 1,49743 MXN
5 SCR 7,48715 MXN
10 SCR 14,97430 MXN
20 SCR 29,94860 MXN
50 SCR 74,87150 MXN
100 SCR 149,74300 MXN
250 SCR 374,35750 MXN
500 SCR 748,71500 MXN
1000 SCR 1497,43000 MXN
2000 SCR 2994,86000 MXN
5000 SCR 7487,15000 MXN
10000 SCR 14974,30000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Seychelles
1 MXN 0,66781 SCR
5 MXN 3,33905 SCR
10 MXN 6,67809 SCR
20 MXN 13,35618 SCR
50 MXN 33,39045 SCR
100 MXN 66,78090 SCR
250 MXN 166,95225 SCR
500 MXN 333,90450 SCR
1000 MXN 667,80900 SCR
2000 MXN 1335,61800 SCR
5000 MXN 3339,04500 SCR
10000 MXN 6678,09000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,13920 84,96440 1,42645 1,58508 1,04230 23,23420
Bảng Anh 1,19632 1 1,36285 101,64500 1,70649 1,89627 1,24692 27,79560
Đô-la Mỹ 0,87785 0,73376 1 74,58250 1,25215 1,39140 0,91495 20,39520
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01679 0,01866 0,01227 0,27346

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.