50 Rupee Seychelles sang Peso Mexico

Đổi tiền SCR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 1,42934 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Peso Mexico
1 SCR 1,42934 MXN
5 SCR 7,14670 MXN
10 SCR 14,29340 MXN
20 SCR 28,58680 MXN
50 SCR 71,46700 MXN
100 SCR 142,93400 MXN
250 SCR 357,33500 MXN
500 SCR 714,67000 MXN
1000 SCR 1429,34000 MXN
2000 SCR 2858,68000 MXN
5000 SCR 7146,70000 MXN
10000 SCR 14293,40000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Seychelles
1 MXN 0,69962 SCR
5 MXN 3,49811 SCR
10 MXN 6,99622 SCR
20 MXN 13,99244 SCR
50 MXN 34,98110 SCR
100 MXN 69,96220 SCR
250 MXN 174,90550 SCR
500 MXN 349,81100 SCR
1000 MXN 699,62200 SCR
2000 MXN 1399,24400 SCR
5000 MXN 3498,11000 SCR
10000 MXN 6996,22000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11405 83,81000 1,41880 1,58448 1,03740 23,15750
Bảng Anh 1,20055 1 1,33750 100,62000 1,70337 1,90229 1,24545 27,80230
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74766 1 75,23000 1,27355 1,42227 0,93120 20,78680
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27631

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.