10 Rupee Seychelles sang Peso Mexico

Đổi tiền SCR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 1,60105 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Peso Mexico
1 SCR 1,60105 MXN
5 SCR 8,00525 MXN
10 SCR 16,01050 MXN
20 SCR 32,02100 MXN
50 SCR 80,05250 MXN
100 SCR 160,10500 MXN
250 SCR 400,26250 MXN
500 SCR 800,52500 MXN
1000 SCR 1601,05000 MXN
2000 SCR 3202,10000 MXN
5000 SCR 8005,25000 MXN
10000 SCR 16010,50000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Seychelles
1 MXN 0,62459 SCR
5 MXN 3,12295 SCR
10 MXN 6,24590 SCR
20 MXN 12,49180 SCR
50 MXN 31,22950 SCR
100 MXN 62,45900 SCR
250 MXN 156,14750 SCR
500 MXN 312,29500 SCR
1000 MXN 624,59000 SCR
2000 MXN 1249,18000 SCR
5000 MXN 3122,95000 SCR
10000 MXN 6245,90000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,12810 84,49750 1,42152 1,57413 1,03920 23,29820
Bảng Anh 1,19811 1 1,35165 101,24200 1,70321 1,88607 1,24507 27,91510
Đô-la Mỹ 0,88645 0,73984 1 74,90250 1,26010 1,39538 0,92130 20,65260
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00988 0,01335 1 0,01682 0,01863 0,01230 0,27573

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.