5 Rupee Seychelles sang Peso Mexico

Đổi tiền SCR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 1,49045 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Peso Mexico
1 SCR 1,49045 MXN
5 SCR 7,45225 MXN
10 SCR 14,90450 MXN
20 SCR 29,80900 MXN
50 SCR 74,52250 MXN
100 SCR 149,04500 MXN
250 SCR 372,61250 MXN
500 SCR 745,22500 MXN
1000 SCR 1490,45000 MXN
2000 SCR 2980,90000 MXN
5000 SCR 7452,25000 MXN
10000 SCR 14904,50000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Seychelles
1 MXN 0,67094 SCR
5 MXN 3,35469 SCR
10 MXN 6,70938 SCR
20 MXN 13,41876 SCR
50 MXN 33,54690 SCR
100 MXN 67,09380 SCR
250 MXN 167,73450 SCR
500 MXN 335,46900 SCR
1000 MXN 670,93800 SCR
2000 MXN 1341,87600 SCR
5000 MXN 3354,69000 SCR
10000 MXN 6709,38000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14010 84,79380 1,42712 1,58457 1,04325 23,16910
Bảng Anh 1,19624 1 1,36395 101,44200 1,70732 1,89569 1,24798 27,71820
Đô-la Mỹ 0,87715 0,73316 1 74,37400 1,25175 1,38985 0,91500 20,32200
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01345 1 0,01683 0,01869 0,01230 0,27324

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.