5 Peso Mexico sang Rupee Seychelles

Đổi tiền MXN sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,63005 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SCR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Seychelles
1 MXN 0,63005 SCR
5 MXN 3,15026 SCR
10 MXN 6,30052 SCR
20 MXN 12,60104 SCR
50 MXN 31,50260 SCR
100 MXN 63,00520 SCR
250 MXN 157,51300 SCR
500 MXN 315,02600 SCR
1000 MXN 630,05200 SCR
2000 MXN 1260,10400 SCR
5000 MXN 3150,26000 SCR
10000 MXN 6300,52000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Peso Mexico
1 SCR 1,58717 MXN
5 SCR 7,93585 MXN
10 SCR 15,87170 MXN
20 SCR 31,74340 MXN
50 SCR 79,35850 MXN
100 SCR 158,71700 MXN
250 SCR 396,79250 MXN
500 SCR 793,58500 MXN
1000 SCR 1587,17000 MXN
2000 SCR 3174,34000 MXN
5000 SCR 7935,85000 MXN
10000 SCR 15871,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83570 1,12855 84,50070 1,41910 1,57487 1,03855 23,29990
Bảng Anh 1,19660 1 1,35035 101,10800 1,69800 1,88438 1,24273 27,87920
Đô-la Mỹ 0,88615 0,74055 1 74,87550 1,25745 1,39548 0,92015 20,64590
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01336 1 0,01679 0,01864 0,01229 0,27574

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.