250 Peso Mexico sang Rupee Seychelles

Đổi tiền MXN sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,65118 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SCR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Seychelles
1 MXN 0,65118 SCR
5 MXN 3,25592 SCR
10 MXN 6,51184 SCR
20 MXN 13,02368 SCR
50 MXN 32,55920 SCR
100 MXN 65,11840 SCR
250 MXN 162,79600 SCR
500 MXN 325,59200 SCR
1000 MXN 651,18400 SCR
2000 MXN 1302,36800 SCR
5000 MXN 3255,92000 SCR
10000 MXN 6511,84000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Peso Mexico
1 SCR 1,53566 MXN
5 SCR 7,67830 MXN
10 SCR 15,35660 MXN
20 SCR 30,71320 MXN
50 SCR 76,78300 MXN
100 SCR 153,56600 MXN
250 SCR 383,91500 MXN
500 SCR 767,83000 MXN
1000 SCR 1535,66000 MXN
2000 SCR 3071,32000 MXN
5000 SCR 7678,30000 MXN
10000 SCR 15356,60000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13050 84,54730 1,42731 1,57946 1,03755 23,30710
Bảng Anh 1,19510 1 1,35110 101,04500 1,70583 1,88767 1,23998 27,85510
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74014 1 74,78750 1,26255 1,39714 0,91775 20,61660
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27567

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.