1 nghìn Peso Mexico sang Rupee Seychelles

Đổi tiền MXN sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,68214 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SCR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Seychelles
1 MXN 0,68214 SCR
5 MXN 3,41070 SCR
10 MXN 6,82139 SCR
20 MXN 13,64278 SCR
50 MXN 34,10695 SCR
100 MXN 68,21390 SCR
250 MXN 170,53475 SCR
500 MXN 341,06950 SCR
1000 MXN 682,13900 SCR
2000 MXN 1364,27800 SCR
5000 MXN 3410,69500 SCR
10000 MXN 6821,39000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Peso Mexico
1 SCR 1,46598 MXN
5 SCR 7,32990 MXN
10 SCR 14,65980 MXN
20 SCR 29,31960 MXN
50 SCR 73,29900 MXN
100 SCR 146,59800 MXN
250 SCR 366,49500 MXN
500 SCR 732,99000 MXN
1000 SCR 1465,98000 MXN
2000 SCR 2931,96000 MXN
5000 SCR 7329,90000 MXN
10000 SCR 14659,80000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13515 84,48340 1,41780 1,57136 1,03890 23,22220
Bảng Anh 1,20026 1 1,36240 101,39600 1,70164 1,88594 1,24695 27,87120
Đô-la Mỹ 0,88095 0,73400 1 74,42490 1,24900 1,38427 0,91525 20,45740
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01860 0,01230 0,27487

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.