50 Peso Mexico sang Rupee Seychelles

Đổi tiền MXN sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,68508 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SCR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Seychelles
1 MXN 0,68508 SCR
5 MXN 3,42539 SCR
10 MXN 6,85078 SCR
20 MXN 13,70156 SCR
50 MXN 34,25390 SCR
100 MXN 68,50780 SCR
250 MXN 171,26950 SCR
500 MXN 342,53900 SCR
1000 MXN 685,07800 SCR
2000 MXN 1370,15600 SCR
5000 MXN 3425,39000 SCR
10000 MXN 6850,78000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Peso Mexico
1 SCR 1,45969 MXN
5 SCR 7,29845 MXN
10 SCR 14,59690 MXN
20 SCR 29,19380 MXN
50 SCR 72,98450 MXN
100 SCR 145,96900 MXN
250 SCR 364,92250 MXN
500 SCR 729,84500 MXN
1000 SCR 1459,69000 MXN
2000 SCR 2919,38000 MXN
5000 SCR 7298,45000 MXN
10000 SCR 14596,90000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83485 1,14160 84,65650 1,43259 1,58171 1,04260 23,17730
Bảng Anh 1,19782 1 1,36740 101,40100 1,71595 1,89456 1,24885 27,76160
Đô-la Mỹ 0,87595 0,73132 1 74,15600 1,25490 1,38552 0,91330 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01692 0,01868 0,01232 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.