500 Rial Oman sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền OMR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 2,39510 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang CHF

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Thụy Sĩ
1 OMR 2,39510 CHF
5 OMR 11,97550 CHF
10 OMR 23,95100 CHF
20 OMR 47,90200 CHF
50 OMR 119,75500 CHF
100 OMR 239,51000 CHF
250 OMR 598,77500 CHF
500 OMR 1197,55000 CHF
1000 OMR 2395,10000 CHF
2000 OMR 4790,20000 CHF
5000 OMR 11975,50000 CHF
10000 OMR 23951,00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rial Oman
1 CHF 0,41752 OMR
5 CHF 2,08759 OMR
10 CHF 4,17519 OMR
20 CHF 8,35038 OMR
50 CHF 20,87595 OMR
100 CHF 41,75190 OMR
250 CHF 104,37975 OMR
500 CHF 208,75950 OMR
1000 CHF 417,51900 OMR
2000 CHF 835,03800 OMR
5000 CHF 2087,59500 OMR
10000 CHF 4175,19000 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85025 1,12945 85,20290 1,44451 1,60490 1,04145 24,01050
Bảng Anh 1,17612 1 1,32845 100,21500 1,69902 1,88767 1,22488 28,24100
Đô-la Mỹ 0,88545 0,75276 1 75,43750 1,27895 1,42096 0,92215 21,25860
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,00998 0,01326 1 0,01695 0,01884 0,01222 0,28180

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.