1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

Đổi tiền CHF sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,42024 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang OMR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rial Oman
1 CHF 0,42024 OMR
5 CHF 2,10121 OMR
10 CHF 4,20243 OMR
20 CHF 8,40486 OMR
50 CHF 21,01215 OMR
100 CHF 42,02430 OMR
250 CHF 105,06075 OMR
500 CHF 210,12150 OMR
1000 CHF 420,24300 OMR
2000 CHF 840,48600 OMR
5000 CHF 2101,21500 OMR
10000 CHF 4202,43000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Thụy Sĩ
1 OMR 2,37957 CHF
5 OMR 11,89785 CHF
10 OMR 23,79570 CHF
20 OMR 47,59140 CHF
50 OMR 118,97850 CHF
100 OMR 237,95700 CHF
250 OMR 594,89250 CHF
500 OMR 1189,78500 CHF
1000 OMR 2379,57000 CHF
2000 OMR 4759,14000 CHF
5000 OMR 11897,85000 CHF
10000 OMR 23795,70000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,13475 84,40950 1,41662 1,57070 1,03935 23,14590
Bảng Anh 1,20142 1 1,36305 101,39200 1,70163 1,88670 1,24869 27,80270
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73365 1 74,38600 1,24840 1,38418 0,91610 20,39740
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01861 0,01232 0,27421

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.