5000 Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

Đổi tiền CHF sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,42211 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang OMR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rial Oman
1 CHF 0,42211 OMR
5 CHF 2,11055 OMR
10 CHF 4,22110 OMR
20 CHF 8,44220 OMR
50 CHF 21,10550 OMR
100 CHF 42,21100 OMR
250 CHF 105,52750 OMR
500 CHF 211,05500 OMR
1000 CHF 422,11000 OMR
2000 CHF 844,22000 OMR
5000 CHF 2110,55000 OMR
10000 CHF 4221,10000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Thụy Sĩ
1 OMR 2,36905 CHF
5 OMR 11,84525 CHF
10 OMR 23,69050 CHF
20 OMR 47,38100 CHF
50 OMR 118,45250 CHF
100 OMR 236,90500 CHF
250 OMR 592,26250 CHF
500 OMR 1184,52500 CHF
1000 OMR 2369,05000 CHF
2000 OMR 4738,10000 CHF
5000 OMR 11845,25000 CHF
10000 OMR 23690,50000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,13380 84,33490 1,41816 1,57352 1,03410 23,21420
Bảng Anh 1,19653 1 1,35665 100,91100 1,69690 1,88280 1,23733 27,77700
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73711 1 74,38250 1,25080 1,38783 0,91205 20,47470
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01682 0,01866 0,01226 0,27526

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.