1 Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

Đổi tiền CHF sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,42034 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang OMR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rial Oman
1 CHF 0,42034 OMR
5 CHF 2,10168 OMR
10 CHF 4,20335 OMR
20 CHF 8,40670 OMR
50 CHF 21,01675 OMR
100 CHF 42,03350 OMR
250 CHF 105,08375 OMR
500 CHF 210,16750 OMR
1000 CHF 420,33500 OMR
2000 CHF 840,67000 OMR
5000 CHF 2101,67500 OMR
10000 CHF 4203,35000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Thụy Sĩ
1 OMR 2,37905 CHF
5 OMR 11,89525 CHF
10 OMR 23,79050 CHF
20 OMR 47,58100 CHF
50 OMR 118,95250 CHF
100 OMR 237,90500 CHF
250 OMR 594,76250 CHF
500 OMR 1189,52500 CHF
1000 OMR 2379,05000 CHF
2000 OMR 4758,10000 CHF
5000 OMR 11895,25000 CHF
10000 OMR 23790,50000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,13470 84,39100 1,41798 1,56922 1,03930 23,13710
Bảng Anh 1,20250 1 1,36455 101,48600 1,70521 1,88708 1,24976 27,82390
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73284 1 74,37300 1,24965 1,38293 0,91590 20,39050
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01345 1 0,01680 0,01859 0,01231 0,27416

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.