5 Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

Đổi tiền CHF sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,42112 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang OMR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rial Oman
1 CHF 0,42112 OMR
5 CHF 2,10558 OMR
10 CHF 4,21116 OMR
20 CHF 8,42232 OMR
50 CHF 21,05580 OMR
100 CHF 42,11160 OMR
250 CHF 105,27900 OMR
500 CHF 210,55800 OMR
1000 CHF 421,11600 OMR
2000 CHF 842,23200 OMR
5000 CHF 2105,58000 OMR
10000 CHF 4211,16000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Thụy Sĩ
1 OMR 2,37464 CHF
5 OMR 11,87320 CHF
10 OMR 23,74640 CHF
20 OMR 47,49280 CHF
50 OMR 118,73200 CHF
100 OMR 237,46400 CHF
250 OMR 593,66000 CHF
500 OMR 1187,32000 CHF
1000 OMR 2374,64000 CHF
2000 OMR 4749,28000 CHF
5000 OMR 11873,20000 CHF
10000 OMR 23746,40000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83965 1,13230 84,52050 1,43049 1,58319 1,03520 23,29710
Bảng Anh 1,19097 1 1,34860 100,66600 1,70375 1,88563 1,23289 27,74740
Đô-la Mỹ 0,88315 0,74151 1 74,64500 1,26335 1,39821 0,91425 20,57500
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01692 0,01873 0,01225 0,27564

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.