50 Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

Đổi tiền CHF sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,42093 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang OMR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rial Oman
1 CHF 0,42093 OMR
5 CHF 2,10466 OMR
10 CHF 4,20932 OMR
20 CHF 8,41864 OMR
50 CHF 21,04660 OMR
100 CHF 42,09320 OMR
250 CHF 105,23300 OMR
500 CHF 210,46600 OMR
1000 CHF 420,93200 OMR
2000 CHF 841,86400 OMR
5000 CHF 2104,66000 OMR
10000 CHF 4209,32000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Thụy Sĩ
1 OMR 2,37568 CHF
5 OMR 11,87840 CHF
10 OMR 23,75680 CHF
20 OMR 47,51360 CHF
50 OMR 118,78400 CHF
100 OMR 237,56800 CHF
250 OMR 593,92000 CHF
500 OMR 1187,84000 CHF
1000 OMR 2375,68000 CHF
2000 OMR 4751,36000 CHF
5000 OMR 11878,40000 CHF
10000 OMR 23756,80000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83980 1,13195 84,49440 1,43135 1,58337 1,03530 23,34590
Bảng Anh 1,19076 1 1,34780 100,60700 1,70429 1,88530 1,23279 27,79770
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74195 1 74,64500 1,26450 1,39880 0,91465 20,62450
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01340 1 0,01694 0,01874 0,01225 0,27630

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.