2000 Rial Oman sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền OMR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 2,40036 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang CHF

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Thụy Sĩ
1 OMR 2,40036 CHF
5 OMR 12,00180 CHF
10 OMR 24,00360 CHF
20 OMR 48,00720 CHF
50 OMR 120,01800 CHF
100 OMR 240,03600 CHF
250 OMR 600,09000 CHF
500 OMR 1200,18000 CHF
1000 OMR 2400,36000 CHF
2000 OMR 4800,72000 CHF
5000 OMR 12001,80000 CHF
10000 OMR 24003,60000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rial Oman
1 CHF 0,41660 OMR
5 CHF 2,08302 OMR
10 CHF 4,16604 OMR
20 CHF 8,33208 OMR
50 CHF 20,83020 OMR
100 CHF 41,66040 OMR
250 CHF 104,15100 OMR
500 CHF 208,30200 OMR
1000 CHF 416,60400 OMR
2000 CHF 833,20800 OMR
5000 CHF 2083,02000 OMR
10000 CHF 4166,04000 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.