100 Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

Đổi tiền CHF sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,42192 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang OMR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rial Oman
1 CHF 0,42192 OMR
5 CHF 2,10962 OMR
10 CHF 4,21924 OMR
20 CHF 8,43848 OMR
50 CHF 21,09620 OMR
100 CHF 42,19240 OMR
250 CHF 105,48100 OMR
500 CHF 210,96200 OMR
1000 CHF 421,92400 OMR
2000 CHF 843,84800 OMR
5000 CHF 2109,62000 OMR
10000 CHF 4219,24000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Thụy Sĩ
1 OMR 2,37009 CHF
5 OMR 11,85045 CHF
10 OMR 23,70090 CHF
20 OMR 47,40180 CHF
50 OMR 118,50450 CHF
100 OMR 237,00900 CHF
250 OMR 592,52250 CHF
500 OMR 1185,04500 CHF
1000 OMR 2370,09000 CHF
2000 OMR 4740,18000 CHF
5000 OMR 11850,45000 CHF
10000 OMR 23700,90000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83540 1,13335 84,31500 1,41901 1,57486 1,03415 23,22800
Bảng Anh 1,19703 1 1,35680 100,93800 1,69878 1,88536 1,23791 27,80760
Đô-la Mỹ 0,88230 0,73703 1 74,39450 1,25205 1,38956 0,91245 20,49500
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01683 0,01868 0,01226 0,27549

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.