2000 Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

Đổi tiền CHF sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,42220 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang OMR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rial Oman
1 CHF 0,42220 OMR
5 CHF 2,11101 OMR
10 CHF 4,22202 OMR
20 CHF 8,44404 OMR
50 CHF 21,11010 OMR
100 CHF 42,22020 OMR
250 CHF 105,55050 OMR
500 CHF 211,10100 OMR
1000 CHF 422,20200 OMR
2000 CHF 844,40400 OMR
5000 CHF 2111,01000 OMR
10000 CHF 4222,02000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Thụy Sĩ
1 OMR 2,36853 CHF
5 OMR 11,84265 CHF
10 OMR 23,68530 CHF
20 OMR 47,37060 CHF
50 OMR 118,42650 CHF
100 OMR 236,85300 CHF
250 OMR 592,13250 CHF
500 OMR 1184,26500 CHF
1000 OMR 2368,53000 CHF
2000 OMR 4737,06000 CHF
5000 OMR 11842,65000 CHF
10000 OMR 23685,30000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.