Peso Mexico sang Dinar Tunisia

Đổi tiền MXN sang TND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,13541 TND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TND

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dinar Tunisia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Tunisia
1 MXN 0,13541 TND
5 MXN 0,67705 TND
10 MXN 1,35411 TND
20 MXN 2,70822 TND
50 MXN 6,77055 TND
100 MXN 13,54110 TND
250 MXN 33,85275 TND
500 MXN 67,70550 TND
1000 MXN 135,41100 TND
2000 MXN 270,82200 TND
5000 MXN 677,05500 TND
10000 MXN 1354,11000 TND
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Peso Mexico
1 TND 7,38492 MXN
5 TND 36,92460 MXN
10 TND 73,84920 MXN
20 TND 147,69840 MXN
50 TND 369,24600 MXN
100 TND 738,49200 MXN
250 TND 1846,23000 MXN
500 TND 3692,46000 MXN
1000 TND 7384,92000 MXN
2000 TND 14769,84000 MXN
5000 TND 36924,60000 MXN
10000 TND 73849,20000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.