20 Kip Lào sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền LAK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00008 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang CHF

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Franc Thụy Sĩ
1 LAK 0,00008 CHF
5 LAK 0,00041 CHF
10 LAK 0,00082 CHF
20 LAK 0,00164 CHF
50 LAK 0,00409 CHF
100 LAK 0,00818 CHF
250 LAK 0,02045 CHF
500 LAK 0,04090 CHF
1000 LAK 0,08181 CHF
2000 LAK 0,16362 CHF
5000 LAK 0,40904 CHF
10000 LAK 0,81809 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kip Lào
1 CHF 12223,60000 LAK
5 CHF 61118,00000 LAK
10 CHF 122236,00000 LAK
20 CHF 244472,00000 LAK
50 CHF 611180,00000 LAK
100 CHF 1222360,00000 LAK
250 CHF 3055900,00000 LAK
500 CHF 6111800,00000 LAK
1000 CHF 12223600,00000 LAK
2000 CHF 24447200,00000 LAK
5000 CHF 61118000,00000 LAK
10000 CHF 122236000,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12210 84,37690 1,42647 1,58533 1,03775 23,34440
Bảng Anh 1,19717 1 1,34340 101,01800 1,70780 1,89799 1,24237 27,94840
Đô-la Mỹ 0,89115 0,74438 1 75,19550 1,27125 1,41283 0,92485 20,80420
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01879 0,01230 0,27667

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.