10 Franc Thụy Sĩ sang Kip Lào

Đổi tiền CHF sang LAK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 12383,50000 LAK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang LAK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kip Lào

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LAK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang LAK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kip Lào
1 CHF 12383,50000 LAK
5 CHF 61917,50000 LAK
10 CHF 123835,00000 LAK
20 CHF 247670,00000 LAK
50 CHF 619175,00000 LAK
100 CHF 1238350,00000 LAK
250 CHF 3095875,00000 LAK
500 CHF 6191750,00000 LAK
1000 CHF 12383500,00000 LAK
2000 CHF 24767000,00000 LAK
5000 CHF 61917500,00000 LAK
10000 CHF 123835000,00000 LAK
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Franc Thụy Sĩ
1 LAK 0,00008 CHF
5 LAK 0,00040 CHF
10 LAK 0,00081 CHF
20 LAK 0,00162 CHF
50 LAK 0,00404 CHF
100 LAK 0,00808 CHF
250 LAK 0,02019 CHF
500 LAK 0,04038 CHF
1000 LAK 0,08075 CHF
2000 LAK 0,16151 CHF
5000 LAK 0,40376 CHF
10000 LAK 0,80753 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83715 1,13440 84,41000 1,42702 1,58127 1,03425 23,21950
Bảng Anh 1,19453 1 1,35525 100,84300 1,70484 1,88911 1,23544 27,73990
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73787 1 74,40940 1,25795 1,39392 0,91170 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.