10 nghìn Kip Lào sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền LAK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00008 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang CHF

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Franc Thụy Sĩ
1 LAK 0,00008 CHF
5 LAK 0,00041 CHF
10 LAK 0,00081 CHF
20 LAK 0,00162 CHF
50 LAK 0,00406 CHF
100 LAK 0,00812 CHF
250 LAK 0,02031 CHF
500 LAK 0,04062 CHF
1000 LAK 0,08123 CHF
2000 LAK 0,16246 CHF
5000 LAK 0,40615 CHF
10000 LAK 0,81230 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kip Lào
1 CHF 12310,70000 LAK
5 CHF 61553,50000 LAK
10 CHF 123107,00000 LAK
20 CHF 246214,00000 LAK
50 CHF 615535,00000 LAK
100 CHF 1231070,00000 LAK
250 CHF 3077675,00000 LAK
500 CHF 6155350,00000 LAK
1000 CHF 12310700,00000 LAK
2000 CHF 24621400,00000 LAK
5000 CHF 61553500,00000 LAK
10000 CHF 123107000,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13025 84,52860 1,42677 1,57911 1,03745 23,29390
Bảng Anh 1,19517 1 1,35080 101,02300 1,70518 1,88725 1,23993 27,83930
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74030 1 74,78750 1,26235 1,39714 0,91790 20,60950
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27557

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.