100 Kip Lào sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền LAK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00008 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang CHF

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Franc Thụy Sĩ
1 LAK 0,00008 CHF
5 LAK 0,00041 CHF
10 LAK 0,00082 CHF
20 LAK 0,00165 CHF
50 LAK 0,00412 CHF
100 LAK 0,00823 CHF
250 LAK 0,02058 CHF
500 LAK 0,04116 CHF
1000 LAK 0,08232 CHF
2000 LAK 0,16464 CHF
5000 LAK 0,41160 CHF
10000 LAK 0,82320 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kip Lào
1 CHF 12147,70000 LAK
5 CHF 60738,50000 LAK
10 CHF 121477,00000 LAK
20 CHF 242954,00000 LAK
50 CHF 607385,00000 LAK
100 CHF 1214770,00000 LAK
250 CHF 3036925,00000 LAK
500 CHF 6073850,00000 LAK
1000 CHF 12147700,00000 LAK
2000 CHF 24295400,00000 LAK
5000 CHF 60738500,00000 LAK
10000 CHF 121477000,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11415 83,79470 1,41982 1,58463 1,03775 23,14700
Bảng Anh 1,20113 1 1,33825 100,64900 1,70540 1,90336 1,24647 27,80280
Đô-la Mỹ 0,89755 0,74725 1 75,20950 1,27435 1,42227 0,93145 20,77550
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27624

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.