250 Franc Thụy Sĩ sang Kip Lào

Đổi tiền CHF sang LAK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 12176,20000 LAK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang LAK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kip Lào

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LAK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang LAK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kip Lào
1 CHF 12176,20000 LAK
5 CHF 60881,00000 LAK
10 CHF 121762,00000 LAK
20 CHF 243524,00000 LAK
50 CHF 608810,00000 LAK
100 CHF 1217620,00000 LAK
250 CHF 3044050,00000 LAK
500 CHF 6088100,00000 LAK
1000 CHF 12176200,00000 LAK
2000 CHF 24352400,00000 LAK
5000 CHF 60881000,00000 LAK
10000 CHF 121762000,00000 LAK
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Franc Thụy Sĩ
1 LAK 0,00008 CHF
5 LAK 0,00041 CHF
10 LAK 0,00082 CHF
20 LAK 0,00164 CHF
50 LAK 0,00411 CHF
100 LAK 0,00821 CHF
250 LAK 0,02053 CHF
500 LAK 0,04106 CHF
1000 LAK 0,08213 CHF
2000 LAK 0,16425 CHF
5000 LAK 0,41064 CHF
10000 LAK 0,82127 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,11460 83,78950 1,41359 1,57674 1,03915 23,07130
Bảng Anh 1,20127 1 1,33880 100,64400 1,69793 1,89390 1,24830 27,71210
Đô-la Mỹ 0,89715 0,74694 1 75,17450 1,26825 1,41463 0,93220 20,69920
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01687 0,01882 0,01240 0,27535

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.