1 Kip Lào sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền LAK sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00008 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang CHF

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Franc Thụy Sĩ
1 LAK 0,00008 CHF
5 LAK 0,00040 CHF
10 LAK 0,00081 CHF
20 LAK 0,00162 CHF
50 LAK 0,00404 CHF
100 LAK 0,00808 CHF
250 LAK 0,02020 CHF
500 LAK 0,04041 CHF
1000 LAK 0,08082 CHF
2000 LAK 0,16164 CHF
5000 LAK 0,40410 CHF
10000 LAK 0,80820 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kip Lào
1 CHF 12373,20000 LAK
5 CHF 61866,00000 LAK
10 CHF 123732,00000 LAK
20 CHF 247464,00000 LAK
50 CHF 618660,00000 LAK
100 CHF 1237320,00000 LAK
250 CHF 3093300,00000 LAK
500 CHF 6186600,00000 LAK
1000 CHF 12373200,00000 LAK
2000 CHF 24746400,00000 LAK
5000 CHF 61866000,00000 LAK
10000 CHF 123732000,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83565 1,14010 84,89750 1,42621 1,58435 1,04305 23,18340
Bảng Anh 1,19667 1 1,36435 101,59600 1,70673 1,89598 1,24819 27,74340
Đô-la Mỹ 0,87715 0,73295 1 74,46500 1,25095 1,38966 0,91480 20,33450
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01343 1 0,01680 0,01866 0,01229 0,27308

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.