1 nghìn Franc Comoros sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KMF sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,00210 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang CHF

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Franc Thụy Sĩ
1 KMF 0,00210 CHF
5 KMF 0,01049 CHF
10 KMF 0,02098 CHF
20 KMF 0,04197 CHF
50 KMF 0,10491 CHF
100 KMF 0,20983 CHF
250 KMF 0,52458 CHF
500 KMF 1,04915 CHF
1000 KMF 2,09830 CHF
2000 KMF 4,19660 CHF
5000 KMF 10,49150 CHF
10000 KMF 20,98300 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc Comoros
1 CHF 476,57500 KMF
5 CHF 2382,87500 KMF
10 CHF 4765,75000 KMF
20 CHF 9531,50000 KMF
50 CHF 23828,75000 KMF
100 CHF 47657,50000 KMF
250 CHF 119143,75000 KMF
500 CHF 238287,50000 KMF
1000 CHF 476575,00000 KMF
2000 CHF 953150,00000 KMF
5000 CHF 2382875,00000 KMF
10000 CHF 4765750,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13455 84,37250 1,42267 1,57664 1,03430 23,22380
Bảng Anh 1,19510 1 1,35595 100,83700 1,70029 1,88431 1,23609 27,75580
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73749 1 74,36650 1,25395 1,38966 0,91165 20,46960
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01686 0,01869 0,01226 0,27525

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.