5000 Franc Comoros sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KMF sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,00210 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang CHF

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Franc Thụy Sĩ
1 KMF 0,00210 CHF
5 KMF 0,01051 CHF
10 KMF 0,02102 CHF
20 KMF 0,04204 CHF
50 KMF 0,10510 CHF
100 KMF 0,21021 CHF
250 KMF 0,52552 CHF
500 KMF 1,05104 CHF
1000 KMF 2,10207 CHF
2000 KMF 4,20414 CHF
5000 KMF 10,51035 CHF
10000 KMF 21,02070 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc Comoros
1 CHF 475,72200 KMF
5 CHF 2378,61000 KMF
10 CHF 4757,22000 KMF
20 CHF 9514,44000 KMF
50 CHF 23786,10000 KMF
100 CHF 47572,20000 KMF
250 CHF 118930,50000 KMF
500 CHF 237861,00000 KMF
1000 CHF 475722,00000 KMF
2000 CHF 951444,00000 KMF
5000 CHF 2378610,00000 KMF
10000 CHF 4757220,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84095 1,13120 84,48030 1,43323 1,59167 1,03550 23,36360
Bảng Anh 1,18913 1 1,34515 100,45800 1,70431 1,89271 1,23135 27,78250
Đô-la Mỹ 0,88405 0,74341 1 74,68200 1,26700 1,40706 0,91545 20,65380
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00995 0,01339 1 0,01697 0,01884 0,01226 0,27656

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.