10 Franc Comoros sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KMF sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,00211 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang CHF

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Franc Thụy Sĩ
1 KMF 0,00211 CHF
5 KMF 0,01053 CHF
10 KMF 0,02106 CHF
20 KMF 0,04213 CHF
50 KMF 0,10532 CHF
100 KMF 0,21064 CHF
250 KMF 0,52660 CHF
500 KMF 1,05320 CHF
1000 KMF 2,10640 CHF
2000 KMF 4,21280 CHF
5000 KMF 10,53200 CHF
10000 KMF 21,06400 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc Comoros
1 CHF 474,74400 KMF
5 CHF 2373,72000 KMF
10 CHF 4747,44000 KMF
20 CHF 9494,88000 KMF
50 CHF 23737,20000 KMF
100 CHF 47474,40000 KMF
250 CHF 118686,00000 KMF
500 CHF 237372,00000 KMF
1000 CHF 474744,00000 KMF
2000 CHF 949488,00000 KMF
5000 CHF 2373720,00000 KMF
10000 CHF 4747440,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.