20 Franc Comoros sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KMF sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,00211 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang CHF

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Franc Thụy Sĩ
1 KMF 0,00211 CHF
5 KMF 0,01056 CHF
10 KMF 0,02111 CHF
20 KMF 0,04223 CHF
50 KMF 0,10557 CHF
100 KMF 0,21114 CHF
250 KMF 0,52784 CHF
500 KMF 1,05568 CHF
1000 KMF 2,11136 CHF
2000 KMF 4,22272 CHF
5000 KMF 10,55680 CHF
10000 KMF 21,11360 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc Comoros
1 CHF 473,62800 KMF
5 CHF 2368,14000 KMF
10 CHF 4736,28000 KMF
20 CHF 9472,56000 KMF
50 CHF 23681,40000 KMF
100 CHF 47362,80000 KMF
250 CHF 118407,00000 KMF
500 CHF 236814,00000 KMF
1000 CHF 473628,00000 KMF
2000 CHF 947256,00000 KMF
5000 CHF 2368140,00000 KMF
10000 CHF 4736280,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13480 84,42570 1,41521 1,57338 1,03895 23,07420
Bảng Anh 1,20127 1 1,36320 101,41800 1,70005 1,89005 1,24806 27,71840
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73357 1 74,39700 1,24710 1,38648 0,91555 20,33330
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01676 0,01864 0,01231 0,27331

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.