5 Franc Thụy Sĩ sang Franc Comoros

Đổi tiền CHF sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 472,62100 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KMF

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc Comoros
1 CHF 472,62100 KMF
5 CHF 2363,10500 KMF
10 CHF 4726,21000 KMF
20 CHF 9452,42000 KMF
50 CHF 23631,05000 KMF
100 CHF 47262,10000 KMF
250 CHF 118155,25000 KMF
500 CHF 236310,50000 KMF
1000 CHF 472621,00000 KMF
2000 CHF 945242,00000 KMF
5000 CHF 2363105,00000 KMF
10000 CHF 4726210,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Franc Thụy Sĩ
1 KMF 0,00212 CHF
5 KMF 0,01058 CHF
10 KMF 0,02116 CHF
20 KMF 0,04232 CHF
50 KMF 0,10579 CHF
100 KMF 0,21159 CHF
250 KMF 0,52896 CHF
500 KMF 1,05793 CHF
1000 KMF 2,11586 CHF
2000 KMF 4,23172 CHF
5000 KMF 10,57930 CHF
10000 KMF 21,15860 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83485 1,12335 84,14170 1,42385 1,58129 1,03830 23,29660
Bảng Anh 1,19782 1 1,34550 100,78100 1,70542 1,89400 1,24370 27,90370
Đô-la Mỹ 0,89020 0,74322 1 74,90250 1,26750 1,40766 0,92425 20,73850
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01879 0,01234 0,27687

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.