1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Franc Comoros

Đổi tiền CHF sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 477,62000 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KMF

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc Comoros
1 CHF 477,62000 KMF
5 CHF 2388,10000 KMF
10 CHF 4776,20000 KMF
20 CHF 9552,40000 KMF
50 CHF 23881,00000 KMF
100 CHF 47762,00000 KMF
250 CHF 119405,00000 KMF
500 CHF 238810,00000 KMF
1000 CHF 477620,00000 KMF
2000 CHF 955240,00000 KMF
5000 CHF 2388100,00000 KMF
10000 CHF 4776200,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Franc Thụy Sĩ
1 KMF 0,00209 CHF
5 KMF 0,01047 CHF
10 KMF 0,02094 CHF
20 KMF 0,04187 CHF
50 KMF 0,10469 CHF
100 KMF 0,20937 CHF
250 KMF 0,52343 CHF
500 KMF 1,04686 CHF
1000 KMF 2,09372 CHF
2000 KMF 4,18744 CHF
5000 KMF 10,46860 CHF
10000 KMF 20,93720 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83945 1,13190 84,52610 1,43072 1,58674 1,03470 23,34710
Bảng Anh 1,19126 1 1,34840 100,69400 1,70438 1,89024 1,23259 27,81280
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74162 1 74,67630 1,26400 1,40184 0,91420 20,62650
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01339 1 0,01693 0,01877 0,01224 0,27621

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.