5000 Rupee Ấn Độ sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền INR sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 7,86927 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XAF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFA Trung Phi
1 INR 7,86927 XAF
5 INR 39,34635 XAF
10 INR 78,69270 XAF
20 INR 157,38540 XAF
50 INR 393,46350 XAF
100 INR 786,92700 XAF
250 INR 1967,31750 XAF
500 INR 3934,63500 XAF
1000 INR 7869,27000 XAF
2000 INR 15738,54000 XAF
5000 INR 39346,35000 XAF
10000 INR 78692,70000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Rupee Ấn Độ
1 XAF 0,12708 INR
5 XAF 0,63538 INR
10 XAF 1,27077 INR
20 XAF 2,54154 INR
50 XAF 6,35385 INR
100 XAF 12,70770 INR
250 XAF 31,76925 INR
500 XAF 63,53850 INR
1000 XAF 127,07700 INR
2000 XAF 254,15400 INR
5000 XAF 635,38500 INR
10000 XAF 1270,77000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83745 1,12825 84,38580 1,42571 1,58051 1,03760 23,30050
Bảng Anh 1,19410 1 1,34720 100,76200 1,70239 1,88723 1,23900 27,82220
Đô-la Mỹ 0,88635 0,74228 1 74,79350 1,26365 1,40085 0,91965 20,65190
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01337 1 0,01690 0,01873 0,01230 0,27612

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.