250 Franc CFA Trung Phi sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền XAF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,12733 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang INR

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Rupee Ấn Độ
1 XAF 0,12733 INR
5 XAF 0,63666 INR
10 XAF 1,27332 INR
20 XAF 2,54664 INR
50 XAF 6,36660 INR
100 XAF 12,73320 INR
250 XAF 31,83300 INR
500 XAF 63,66600 INR
1000 XAF 127,33200 INR
2000 XAF 254,66400 INR
5000 XAF 636,66000 INR
10000 XAF 1273,32000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFA Trung Phi
1 INR 7,85351 XAF
5 INR 39,26755 XAF
10 INR 78,53510 XAF
20 INR 157,07020 XAF
50 INR 392,67550 XAF
100 INR 785,35100 XAF
250 INR 1963,37750 XAF
500 INR 3926,75500 XAF
1000 INR 7853,51000 XAF
2000 INR 15707,02000 XAF
5000 INR 39267,55000 XAF
10000 INR 78535,10000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83565 1,13970 84,84210 1,42651 1,58402 1,04290 23,18830
Bảng Anh 1,19667 1 1,36385 101,52800 1,70706 1,89555 1,24801 27,74890
Đô-la Mỹ 0,87745 0,73322 1 74,44250 1,25165 1,38985 0,91505 20,34600
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01343 1 0,01681 0,01867 0,01229 0,27331

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.