1 trăm nghìn Rupee Ấn Độ sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền INR sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 8,04857 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85285 1,06590 82,67490 1,37203 1,51256 1,02510 21,22420
Bảng Anh 1,17254 1 1,24985 96,94270 1,60881 1,77359 1,20197 24,88700
Đô-la Mỹ 0,93820 0,80010 1 77,56350 1,28720 1,41904 0,96170 19,91200
Rupee Ấn Độ 0,01210 0,01032 0,01289 1 0,01660 0,01830 0,01240 0,25672

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFA Trung Phi
1 INR 8,04857 XAF
5 INR 40,24285 XAF
10 INR 80,48570 XAF
20 INR 160,97140 XAF
50 INR 402,42850 XAF
100 INR 804,85700 XAF
250 INR 2012,14250 XAF
500 INR 4024,28500 XAF
1000 INR 8048,57000 XAF
2000 INR 16097,14000 XAF
5000 INR 40242,85000 XAF
10000 INR 80485,70000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Rupee Ấn Độ
1 XAF 0,12425 INR
5 XAF 0,62123 INR
10 XAF 1,24246 INR
20 XAF 2,48492 INR
50 XAF 6,21230 INR
100 XAF 12,42460 INR
250 XAF 31,06150 INR
500 XAF 62,12300 INR
1000 XAF 124,24600 INR
2000 XAF 248,49200 INR
5000 XAF 621,23000 INR
10000 XAF 1242,46000 INR